insolubilize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈsɑːl.jə.bə.ˌlɑɪz/
Ngoại động từ
insolubilize ngoại động từ /ˌɪn.ˈsɑːl.jə.bə.ˌlɑɪz/
- Làm cho không hoà tan được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insolubilize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)