Bước tới nội dung

institutionalize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ʃnə.ˌlɑɪz/

Ngoại động từ

institutionalize ngoại động từ /.ʃnə.ˌlɑɪz/

  1. Làm thành cơ quan.
  2. Đặt vào trong một cơ quan.

Tham khảo