intelligemment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Phó từ
intelligemment
- (Một cách) Thông minh.
- Exécuter intelligemment un ordre — thi hành mệnh lệnh một cách thông minh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intelligemment”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)