intemperately
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.pə.rət.li/
Phó từ
intemperately /.pə.rət.li/
- Quá đáng, quá chừng mực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intemperately”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)