Bước tới nội dung

interjectory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

interjectory

  1. (Thuộc) Sự xen vào, (thuộc) lời nói xen vào; có tính chấtlời xen vào.
  2. Xen vào.

Tham khảo