interpellate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.tɜː.ˈpɛ.ˌleɪt/
Ngoại động từ
interpellate ngoại động từ /ˌɪn.tɜː.ˈpɛ.ˌleɪt/
- Chất vấn (một thành viên trong chính phủ ở nghị viện).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interpellate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)