intervalle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɛʁ.val/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intervalle /ɛ̃.tɛʁ.val/ |
intervalles /ɛ̃.tɛʁ.val/ |
intervalle gđ /ɛ̃.tɛʁ.val/
- Khoảng cách, khoảng.
- (Âm nhạc) Quãng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intervalle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)