intestinal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtɛs.tə.nᵊl/
Tính từ
intestinal /ɪn.ˈtɛs.tə.nᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “intestinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɛs.ti.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intestinal /ɛ̃.tɛs.ti.nal/ |
intestinaux /ɛ̃.tɛs.ti.nɔ/ |
| Giống cái | intestinale /ɛ̃.tɛs.ti.nal/ |
intestinales /ɛ̃.tɛs.ti.nal/ |
intestinal /ɛ̃.tɛs.ti.nal/
- (Thuộc) Ruột.
- vers intestinaux — giun sán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “intestinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)