intimer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ti.me/
Ngoại động từ
intimer ngoại động từ /ɛ̃.ti.me/
- (Luật học, pháp lý) Gọi ra tòa án cấp trên.
- Truyền đạt.
- Intimer un ordre — truyền đạt một lệnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intimer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)