intraatomic
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
intraatomic
- (Vật lý) Trong nguyên tử, nội nguyên tử.
- intraatomic energy — năng lượng nội nguyên tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intraatomic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)