Bước tới nội dung

intrapsychic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.trə.ˈsɑɪ.kɪk/

Tính từ

intrapsychic /ˌɪn.trə.ˈsɑɪ.kɪk/

  1. (Tâm lý học) Nội tâm lý.

Tham khảo