intravascular
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.trə.ˈvæs.kjə.lɜː/
Tính từ
intravascular /ˌɪn.trə.ˈvæs.kjə.lɜː/
- (Giải phẫu) Trong mạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intravascular”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)