introductory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.trə.ˈdək.tə.ri/
Tính từ
introductory /ˌɪn.trə.ˈdək.tə.ri/
- Để giới thiệu.
- Mở đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “introductory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)