inventorier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vɑ̃.tɔ.ʁje/
Ngoại động từ
inventorier ngoại động từ /ɛ̃.vɑ̃.tɔ.ʁje/
- Kiểm kê.
- Inventorier des marchandises — kiểm kê hàng hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inventorier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)