Bước tới nội dung

inverser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.vɛʁ.se/

Ngoại động từ

inverser ngoại động từ /ɛ̃.vɛʁ.se/

  1. Đảo.

Tham khảo