Bước tới nội dung

invité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.vi.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực invité
/ɛ̃.vi.te/
invités
/ɛ̃.vi.te/
Giống cái invitée
/ɛ̃.vi.te/
invitées
/ɛ̃.vi.te/

invité /ɛ̃.vi.te/

  1. Khách mời.

Tham khảo