Bước tới nội dung

irrespective

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

irrespective (+ of)

  1. Không kể, bất chấp.
    irrespective of nationality — không kể quốc tịch nước nào, không kể dân tộc nào

Tham khảo