Bước tới nội dung

isogeneic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑɪ.soʊ.dʒə.ˈni.ɪk/

Tính từ

isogeneic /ˌɑɪ.soʊ.dʒə.ˈni.ɪk/

  1. Có cùng nguồn gốc.

Tham khảo