isomerization

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

isomerization

  1. (Hoá học) Sự đồng phân hoá.

Tham khảo[sửa]