Bước tới nội dung

isotropic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑɪ.sə.ˈtroʊ.pɪk/

Tính từ

isotropic /ˌɑɪ.sə.ˈtroʊ.pɪk/

  1. Đẳng hướng.

Tham khảo