israélite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.sʁa.e.lit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | israélite /i.sʁa.e.lit/ |
israélites /i.sʁa.e.lit/ |
| Giống cái | israélite /i.sʁa.e.lit/ |
israélites /i.sʁa.e.lit/ |
israélite /i.sʁa.e.lit/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “israélite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)