Bước tới nội dung

Do

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Từ nguyên

Mượn từ từ Đỗ trong tiếng Việt.

Danh từ riêng

Do

  1. Một họ.

Tiếng Luxembourg

[sửa]

Từ nguyên

Từ từ *dag trong tiếng Thượng Đức cổ, biến thể miền bắc của tag. Dạng chủ cách của từ này đã trở thành Dag trong tiếng Luxembourg. Dạng tặng cách số ít (và số nhiều) dần biến đổi thành Do (dage > *dāe > *dōe > ). Cả hai dạng đã trở thành những từ khác biệt với nghĩa hơi khác nhau.

Cách phát âm

Danh từ

Do (giống đực, không đếm được)

  1. khoảng thời gian trời sáng trong ngày (chủ yếu dùng trong cấu trúc trạng ngữ)
    Am Do ginn d'Stroossen net beliicht. — Vào ban ngày, các đường phố không được chiếu sáng.

Xem thêm

[sửa]