itinérant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ti.ne.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | itinérant /i.ti.ne.ʁɑ̃/ |
itinérants /i.ti.ne.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | itinérante /i.ti.ne.ʁɑ̃t/ |
itinérantes /i.ti.ne.ʁɑ̃t/ |
itinérant /i.ti.ne.ʁɑ̃/
- Lưu động.
- Exposition itinérante — triển lãm lưu động
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “itinérant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)