ivareta
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å ivareta |
| Hiện tại chỉ ngôi | ivaretar |
| Quá khứ | ivaretok |
| Động tính từ quá khứ | ivaretatt |
| Động tính từ hiện tại | — |
ivareta
- Lo liệu, chăm nom, chăm sóc, lo lắng đến.
- En advokat ivaretar mine interesser i selskapet.
- å ha meget å ivareta
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ivareta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)