iver
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | iver | iveren |
| Số nhiều | iverer | iverene |
iver gđ
- Sự hăng hái, sốt sắng, nhiệt thành, nhiệt tâm.
- Jeg brenner av iver etter å komme i gang.
- å kaste seg over arbeidet med stor iver
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “iver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)