hăng hái
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| haŋ˧˧ haːj˧˥ | haŋ˧˥ ha̰ːj˩˧ | haŋ˧˧ haːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| haŋ˧˥ haːj˩˩ | haŋ˧˥˧ ha̰ːj˩˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Tính từ
hăng hái
- Ở trạng thái có nhiệt tình, biểu lộ bằng thái độ tích cực trong công việc.
- Hăng hái giúp đỡ bạn.
- Tuổi thanh niên hăng hái.
Dịch
- tiếng Anh: enthusiastic, ardent
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hăng hái”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)