Bước tới nội dung

ivoirin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.vwa.ʁɛ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực ivoirin
/i.vwa.ʁɛ̃/
ivoirins
/i.vwa.ʁɛ̃/
Giống cái ivoirin
/i.vwa.ʁɛ̃/
ivoirins
/i.vwa.ʁɛ̃/

ivoirin /i.vwa.ʁɛ̃/

  1. (Thơ ca; từ cũ, nghĩa cũ) (trắng) như ngà.

Tham khảo