Bước tới nội dung

jéroboam

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒe.ʁɔ.bɔ.am/

Danh từ

Số ít Số nhiều
jéroboam
/ʒe.ʁɔ.bɔ.am/
jéroboams
/ʒe.ʁɔ.bɔ.am/

jéroboam /ʒe.ʁɔ.bɔ.am/

  1. Chai to (hơn ba lít).
    Un jéroboam de champagne — một chai to sâm banh

Tham khảo