jacobinisme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

jacobinisme

  1. Chủ nghĩa Gia banh.

Tham khảo[sửa]