jadis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒa.dis/
Phó từ
jadis /ʒa.dis/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jadis /ʒa.dis/ |
jadis /ʒa.dis/ |
| Giống cái | jadis /ʒa.dis/ |
jadis /ʒa.dis/ |
jadis /ʒa.dis/
- (Au temps jadis) Ngày xưa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jadis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)