jagerfly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít jagerfly jagerflyet
Số nhiều jagerfly jagerflya, jagerfly ene

jagerfly

  1. Máy bay chiến đấu, chiến đấu .
    De beste krigsflygerne skjøt ned mange fiendtlige jagerfly

Tham khảo[sửa]