Bước tới nội dung

jam-packed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæm.ˈpæ.kəd/

Tính từ

jam-packed /ˈdʒæm.ˈpæ.kəd/

  1. Quá đầy, quá chật.

Tham khảo