Bước tới nội dung

jambage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒɑ̃.baʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
jambage
/ʒɑ̃.baʒ/
jambages
/ʒɑ̃.baʒ/

jambage /ʒɑ̃.baʒ/

  1. Nét sổ (của chữ m, n... ).
  2. Đố đọc (thanh dọc của khung cửa).
  3. (Xây dựng) Chồng trụ, hàng trụ.

Tham khảo