jarovization

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

jarovization

  1. (Nông nghiệp) Sự xuân hoá.

Tham khảo[sửa]