jasey
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
jasey (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng)
- Bộ tóc giả (bằng chỉ len).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jasey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
jasey (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng)