jaunâtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɔ.natʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jaunâtre /ʒɔ.natʁ/ |
jaunâtres /ʒɔ.natʁ/ |
| Giống cái | jaunâtre /ʒɔ.natʁ/ |
jaunâtres /ʒɔ.natʁ/ |
jaunâtre /ʒɔ.natʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “jaunâtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)