jetfly
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | jetfly | jetflyet |
| Số nhiều | jetfly | jetflya, jetflyene |
jetfly gđ
- Máy bay phản lực, phản lực cơ.
- De reiste med jetfly til London.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “jetfly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)