jeunement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒœn.mɑ̃/
Phó từ
jeunement /ʒœn.mɑ̃/
- (Săn bắn) Mới.
- Cerf dix-cors jeunement — hươu mới sang bảy tuổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “jeunement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)