jezelf

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

je + zelf

Đại từ[sửa]

jezelf

  1. bản thân bạn
  2. bản thân các bạn