journaliste

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực journaliste
/ʒuʁ.na.list/
journalistes
/ʒuʁ.na.list/
Giống cái journaliste
/ʒuʁ.na.list/
journalistes
/ʒuʁ.na.list/

journaliste /ʒuʁ.na.list/

  1. Nhà báo.

Tham khảo[sửa]