juiceless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒuːs.ləs/
Tính từ
juiceless /ˈdʒuːs.ləs/
- Không có nước (quả, thịt, rau... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “juiceless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)