juillet

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

juillet

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

juillet /ʒɥi.jɛ/

  1. Tháng bảy.

Tham khảo[sửa]