juin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

juin

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
juin
/ʒɥɛ̃/
juin
/ʒɥɛ̃/

juin /ʒɥɛ̃/

  1. Tháng sáu.

Tham khảo[sửa]