jument

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
jument
/ʒy.mɑ̃/
juments
/ʒy.mɑ̃/

jument gc /ʒy.mɑ̃/

  1. Ngựa cái.
    jument poulinière — xem poulinière

Tham khảo[sửa]