Bước tới nội dung

junoesque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdʒuː.ˌnoʊ.ˈɛsk/

Tính từ

junoesque /ˌdʒuː.ˌnoʊ.ˈɛsk/

  1. Đẹp một cách trang nghiêm (đàn bà).

Tham khảo