jupitérien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jupitérien /ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/ |
jupitériens /ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | jupitérienne /ʒy.pi.te.ʁjɛn/ |
jupitériens /ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/ |
jupitérien /ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “jupitérien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)