jurisconsulte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

jurisconsulte

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Nhà luật học.
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Cố vấn pháp lý.

Tham khảo[sửa]