küçük

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Tính từ[sửa]

küçük

  1. Nhỏ, , chật.

Trái nghĩa[sửa]