kafé

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kafé kaféen
Số nhiều kaféer kaféene

kafé

  1. Tiệm, quán cà phê.
    Vi spiste på en kafé.

Tham khảo[sửa]