kami
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 紙 (kami).
Danh từ
[sửa]kami
- giấy.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.mi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kami /ka.mi/ |
kami /ka.mi/ |
kami gđ /ka.mi/
- (Sử học) Thần (Nhật Bản).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kami”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)